Vũ Khúc Tại Cung Dậu: Miếu Vượng Hãm | Tử Vi

Vũ Khúc Tại Cung Dậu: Miếu Vượng Hãm | Tử Vi

Vũ Khúc Tại Cung Dậu: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết

Vũ Khúc tọa địa chi Dậu (Kim) trên bảng miếu địa ghi độ Đắc (Đ) — khá, Kim trên Kim địa (luận) — tài gắn kỹ thuật, sắc bén, quyết nhưng cần mềm khi cãi. “Cung Dậu” = ô chi Dậu. Đọc Sao Vũ Khúc, Vũ Khúc Mão, Vũ Khúc Thân.

Miếu Địa — Vũ Khúc Dậu

So chi Độ Vũ Khúc
Dậu Đắc (Đ) — bài này
Thân Vượng (V)
Mão Đắc (Đ)
Tý Vượng (V)

Vũ Khúc ngũ hành Kim — Dậu Kim — Đắc ổn hơn Mão Mộc khắc Kim (luận).

Ý Nghĩa Vũ Khúc Đắc Dậu

  • Tài từ chuyên môn, kỹ thuật, tài chính, kim loại (luận)
  • Cương, sắc — dễ cãi — bù Thiên Đồng, Thiên Lương
  • Hợp Văn Khúc — Dậu thường văn — luật, kế toán
  • Không bằng Vượng Thân “phát” nhanh — bền hơn nếu kỷ luật

Ví dụ: Quan Vũ Khúc Đắc Dậu + Văn Khúc — ngân hàng, kiểm toán (luận).

Vũ Khúc Dậu Theo Cung

Cung (ô Dậu) Gợi ý
Mệnh Khí tài, cương — học mềm
Tài Bạch Thu ổn — đầu tư có cơ sở
Quan Lộc Thăng chậm — chứng chỉ
Phu Thê Vợ/chồng thực — cãi tiền
Tật Ách Phổi, da — khám định kỳ

Phụ Tinh Và Tứ Hóa

Hóa Lộc — tăng tài Đắc. Hóa Kỵ — vướng HĐ — Cự Môn Hóa Kỵ Tài Bạch. Tuần Triệt Dậu — co-va-tuan. Đà La — cẩn vướng — một số lá La Dậu.

Tam Hợp — Xung

Tam hợp Tỵ Dậu Sửu (Kim) — hợp tài, kim — Tỵ, Sửu. Xung Mão — Mão.

Cách Đọc (5 Bước)

  1. Ô Dậu + (Đ).
  2. Cung chủ.
  3. Văn Khúc, Phủ, Lộc.
  4. Tam hợp Tỵ Sửu.
  5. Đại vận — tinh vận hạn.

Ví Dụ

Ví dụ 1: Tài Đắc Dậu + Phủ — giữ tiền tốt.

Ví dụ 2: Mệnh Đắc + Thiên Di Vượng — tài từ xa (luận).

Ví dụ 3: Đắc + Kình — tai nạn nhỏ — bảo hiểm.

FAQ

Đắc Dậu vs Vượng Thân?

Thân phát deal, di nhanh hơn (luận) — Dậu kỹ, sắc — Thân.

Dậu có Văn Khúc cố định?

Nhiều lá — đọc app.

Đắc = giàu?

Không chắc — cần Tài cung, hóa, hành vi.

Sai Lầm

  1. Cương quá — mất HĐ
  2. Xung Mão năm lưu — ký gấp
  3. Bỏ tam hợp Tỵ, Sửu
  4. Nhầm Dậu năm với cung
  5. Đầu cơ vì “Kim mạnh”

So Đắc Kim: Dậu — Mão — Tỵ

Chi Độ Khí
Dậu Đ Kim địa, kỹ thuật
Mão Đ Mộc, tỉ mỉ — Mão
Tỵ Đ Hỏa, nóng — Tỵ

Bảng 12 Chi — Vũ Khúc

Chi Độ Bài
Tý V Tý
Sửu M Sửu
Dần V Dần
Mão Đ Mão
Thìn M Thìn
Tỵ Đ Tỵ
Ngọ V Ngọ
Mùi M Mùi
Thân V Thân
Dậu Đ này
Tuất M Tuất
Hợi H Hợi

Đại Vận Dậu (Chi Tiết)

10 năm Đắc Dậu — chủ chứng chỉ, tài kỹ thuật — Cự Môn Hóa Khoa Quan Lộc. Lưu Mão xung — im deal. Triệt — chậm sạch sổ.

Ví dụ: Quan Vũ Khúc (Đ) Dậu, 35–44 đại vận Tài Thân (V) — thăng + thu (luận).

Đắc Dậu Và Văn Khúc (Mở Rộng)

Dậu + Văn Khúc — luật, báo chí, tài chính văn (luận). Đọc Cự Môn Hóa Lộc Tài Bạch. Cự Môn cùng cung — khẩu tài — HĐ viết.

Lưu Niên Dậu

Cung Gợi
Quan Thi, thăng (luận)
Tài Đầu tư có cơ sở
Phu Cãi — nghỉ
Tật Phổi — không hút

Sai Lầm Bổ Sung

  1. Bỏ xung Mão khi hợp tác Mão tuổi
  2. Đắc = không cần mềm giao tiếp

FAQ Bổ Sung

Đắc Dậu + Hóa Quyền Vũ Khúc?

Quyền tài mạnh — cẩn cứng — bù Đồng/Lương.

Có hợp vàng, kim?

Gợi có (luận) Kim địa — vẫn kỷ luật.

Checklist

  1. (Đ) Dậu
  2. Văn Khúc?
  3. Tam hợp Tỵ, Sửu
  4. Xung Mão
  5. Lưu niên

FAQ Thêm (Dậu)

Đắc Dậu có hợp làm thợ kim hoàn?

Gợi có (luận) Kim địa + Vũ Khúc — vẫn cần Quan, Tài cát trên lá.

Năm lưu Dậu trùng đại vận?

Mạnh — thi, thăng, deal — vẫn kỷ luật HĐ.

Đắc Dậu + Đà La?

Vướng — bảo hiểm, không bảo lãnh — đọc Cự Môn Hóa Kỵ Nô Bộc.

Lưu Niên Dậu — Mở Rộng

Phụ Mẫu @ Dậu — cha mẹ thực tế — Cự Môn Hóa Khoa Phụ Mẫu. Tử Tức — con học giỏi kỹ (luận) nếu Văn cát. Nô Bộc — đồng nghiệp sắc — HĐ email.

Ví dụ: Hai đối tác Mão xung Dậu lưu — tranh HĐ — hòa sau công chứng (luận).

Tóm Tắt

Vũ Khúc @ Dậu = Đắc — tài kỹ, Kim địa (luận) — tam hợp Tỵ Sửu, xung Mão. Xem app đối lưu niên ô Dậu.

Xem thêm


👉 Xem ý nghĩa sao này trong lá số của bạn: Lập lá số Tử Vi miễn phí →

Bài viết liên quan