Thiên Lương Tại Cung Sửu: Miếu Vượng Hãm | Tử Vi

Thiên Lương Tại Cung Sửu: Miếu Vượng Hãm | Tử Vi

Thiên Lương Tại Cung Sửu: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết

Thiên Lương tọa địa chi Sửu (Thổ/Kim) được bảng miếu địa ghi độ Đắc (Đ) — trung bình khá, phúc tích chậm mà bền, giáo dục kỷ luật, bảo thủ hợp lý (luận). Đầu batch #615–611. Đọc Thiên Lương, Thiên Phủ Sửu, Thiên Lương Tý.

Miếu Địa — Thiên Lương Sửu

So chi (Thiên Lương) Độ
Sửu Đắc (Đ) — bài này
Mùi Đắc (Đ) — Mùi
Tý Vượng (V) — Tý
Ngọ Miếu (M) — Ngọ
Tỵ Hãm (H) — Tỵ

Bảng đầy đủ 12 chi — Thiên Lương trên lá số. Đắc ≠ Vượng — không so áp đòi Tý.

Ý Nghĩa Thiên Lương Đắc Sửu

  • Phúc tích lâu, thọ ổn nếu Tật Ách cát
  • Tam hợp Kim Tỵ Dậu Sửu — học nghề, tài chậm (luận)
  • Xung Mùi — nhà, phúc năm lưu Mùi cẩn — Mùi Đ
  • Hợp Thiên Phủ Miếu Sửu — tài phúc song hành (luận)

Ví dụ: Mệnh Đắc Sửu, Phúc Vượng Tý — phúc từ chi khác **(luận)*.

Thiên Lương Sửu Theo Cung

Cung (ô Sửu) Gợi ý
Mệnh Hiền, kỷ luật, chậm mà chắc
Phúc Đức Tổ tiên, nhà êm — Phúc
Quan Lộc Giáo dục, kế toán, công lý
Điền Trạch BĐS tích — xung Mùi
Tật Ách Thọ — khám định kỳ

Phụ Tinh Và Tứ Hóa

Hóa Khoa @ Quan — rất hợp Đắc Sửu (luận). Hóa Lộc — phúc tích. Hóa Kỵ — thừa kế, giấy tờ nhà. Tuần Triệt — co và tuần. Kình, Đà — cẩn hợp đồng đất.

Tam Hợp — Xung

Tam hợp Kim Tỵ–Dậu–Sửu. Xung Mùi — tránh chia nhà gấp năm Mùi lưu. Đọc âm dương cực.

Cách Đọc (5 Bước)

  1. (Đ) Sửu — không nhầm Miếu Phủ.
  2. Cung chủ ô Sửu.
  3. Phủ Miếu, hóa, phụ tinh.
  4. Tam hợp Kim, xung Mùi.
  5. Đại vận — tinh vận hạn.

Ví Dụ

Ví dụ 1: Phúc Đắc Sửu + Hóa Khoa — nhà thờ, con hiếu (luận).

Ví dụ 2: Đắc + Kỵ Phúc — tranh thừa kế — di chúc sớm.

Ví dụ 3: Sửu Lương Đ + Sửu Phủ M — tài phúc bền (luận).

FAQ

Đắc Sửu vs Vượng Tý?

Sửu chậm kỷ luật, Tý phúc đỉnh — Tý.

Đắc = yếu như Hãm?

Không — Đắc ổn, Hãm cần bù mạnh hơn — Tuất.

Sửu xung Mùi năm nào cẩn?

Mỗi năm lưu Mùi hoặc đại vận Mùi — nhà, phúc.

Sai Lầm

  1. Nhầm Đắc Lương với Miếu Phủ cùng Sửu
  2. Đắc = không cần đọc Phúc chi khác
  3. Bỏ xung Mùi
  4. So Vượng Tý rồi nản
  5. Bỏ Thiên Phủ Sửu

Đại Vận Sửu (Chi Tiết)

10 năm Đắc Sửu — tích phúc, sửa nhà, học nghề dài (luận). Lưu Mùi xung — im chia tài sản. Lưu Sửu trùng — ôn kỹ năng, không đầu tư ảo.

Chuỗi Batch 615–611

# Slug Chi Độ
615 thien-luong-suu Sửu Đ
614 thien-luong-ngo Ngọ M
613 thien-luong-mui Mùi Đ
612 thien-luong-mao Mão M
611 thien-luong-hoi Hợi H

Kịch Bản Đọc Lá Số (Sửu Lương Đắc)

Bước 1 — Xác ô Sửu có Thiên Lương. Bước 2 — Ghi Đắc từ bảng, không suy năm Sửu. Bước 3 — Đọc cung chứa Sửu: Phúc ưu tiên nếu ô = Phúc. Bước 4 — Tam hợp Kim: Tỵ/Dậu cát → bù (luận). Bước 5 — Xung Mùi: công chứng nhà.

Kịch bản Gợi (luận)
A Phúc Đ + Khoa
B Mệnh Đ + Phúc V Tý
C Đ + Kỵ

Checklist

  1. (Đ) Sửu
  2. Phủ Miếu cùng ô?
  3. Tam hợp Kim
  4. Xung Mùi
  5. Tracker #615

Sai giờ sinh → sai ô Sửu. Đối lưu niên — lập lá số, tinh vận hạn.

Tứ Hóa Và Sao Phụ (Sửu Mở Rộng)

Hóa Lộc @ Điền Sửu — mua nhà chậm mà chắc (luận). Hóa Kỵ @ Phúc — thừa kế tranh chấp — di chúc rõ. Kình, Đà cùng ô — cẩn hợp đồng đất tam hợp Kim. Văn Xương, Văn Khúc hội Sửu — bù Đắc bằng chuyên môn (luận). Đọc sat tinh.

FAQ Thêm (Sửu Lương)

Đắc Sửu + Miếu Phủ cùng ô?

Gợi tài mạnh hơn phúc Lương (luận) — đọc song song.

Năm Sửu lưu trùng địa chi?

Đắc trùng — ôn kỹ luật, không đầu tư ảo; chờ chi Vượng đại vận bù.

Đắc Sửu vs Miếu Ngọ?

Sửu chậm kỷ luật, Ngọ sáng công danh — Ngọ.

Sai Lầm Bổ Sung

  1. Đắc = không cần Tật
  2. Bỏ so Thiên Tướng Sửu nếu có trên lá số

Checklist Đọc Nhanh (Sửu Lương)

  1. (Đ) Sửu
  2. Phủ Miếu?
  3. Tam hợp Kim
  4. Xung Mùi
  5. Tracker #615

Đọc Thiên Lương trên lá số — độ theo ô chi, không theo năm sinh. Mở chuỗi batch #615–611 tiếp Ngọ Miếu.

Tóm Tắt

Thiên Lương @ Sửu = Đắc — phúc chậm bền, xung Mùi, Phủ Miếu hỗ tài. Catalog #615 đầu batch. Không đoán độ bằng năm sinh.

Xem thêm


👉 Xem ý nghĩa sao này trong lá số của bạn: Lập lá số Tử Vi miễn phí →

Bài viết liên quan